hư vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa vị, chức vụ chỉ có danh mà không có thực quyền: Một vị trí, chức danh được công nhận về mặt hình thức nhưng không đi kèm với quyền lực, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng thực tế nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy chỉ giữ một hư vị trong hội đồng quản trị, mọi quyết định đều do chủ tịch đưa ra.
- Chức danh cố vấn đó thực chất là một hư vị, chẳng có ảnh hưởng gì đến chính sách của công ty.
- Trong bộ máy nhà nước phong kiến, nhiều chức quan chỉ là hư vị.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chỉ là hư vị": Nhấn mạnh tính chất hình thức, không có giá trị thực tế của một chức vụ.
- Anh đừng mừng vội, chức phó phòng đó chỉ là hư vị thôi, quyền hành vẫn nằm cả trong tay trưởng phòng.
"Ngồi ở hư vị": Giữ một chức vụ danh nghĩa.
- Cụ già ấy ngồi ở hư vị chủ tịch danh dự, còn công việc điều hành đã giao lại hoàn toàn cho con cháu.
Biến thể và từ gần giống
Hư danh (danh từ): Danh tiếng, tiếng tăm không tương xứng với thực tài hoặc thành tích thực sự.
- Anh ta chỉ có hư danh là nhà thơ, chứ chưa xuất bản được tập thơ nào có giá trị.
Danh vị (danh từ): Địa vị, chức vụ (thường mang sắc thái trang trọng, có thể có thực quyền hoặc không).
- Ông ấy đã đạt đến danh vị cao nhất trong sự nghiệp của mình.
Từ đồng nghĩa
- Chức vị hình thức: Chức vụ chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
- Địa vị danh nghĩa: Vị trí được gọi tên nhưng không có thực quyền.
Từ trái nghĩa
- Thực quyền: Quyền lực thực sự, có khả năng chi phối và quyết định.
- Chức vị thực thụ: Chức vị đi kèm đầy đủ quyền hạn và trách nhiệm thực tế.
Thành ngữ liên quan
- "Có tiếng mà không có miếng": Thành ngữ dân gian, có nghĩa tương tự "hư vị", chỉ việc có danh tiếng nhưng không có lợi ích thực tế đi kèm.
- Làm chức giám đốc dự án nghe oai thật, nhưng có tiếng mà không có miếng, lương thưởng chẳng đáng là bao.
- Địa vị suông, không có quyền lợi thật.