hư vị

Học thuật
Thân thiện
hư vị

Ông ấy chỉ có một chức vị hư vị trong công ty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị, chức vụ chỉ danh không thực quyền: Một vị trí, chức danh được công nhận về mặt hình thức nhưng không đi kèm với quyền lực, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng thực tế nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy chỉ giữ một hư vị trong hội đồng quản trị, mọi quyết định đều do chủ tịch đưa ra.
    • Chức danh cố vấn đó thực chất một hư vị, chẳng ảnh hưởng đến chính sách của công ty.
    • Trong bộ máy nhà nước phong kiến, nhiều chức quan chỉ hư vị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ hư vị": Nhấn mạnh tính chất hình thức, không giá trị thực tế của một chức vụ.

    • Anh đừng mừng vội, chức phó phòng đó chỉ hư vị thôi, quyền hành vẫn nằm cả trong tay trưởng phòng.
  • "Ngồihư vị": Giữ một chức vụ danh nghĩa.

    • Cụ già ấy ngồihư vị chủ tịch danh dự, còn công việc điều hành đã giao lại hoàn toàn cho con cháu.
Biến thể từ gần giống
  • Hư danh (danh từ): Danh tiếng, tiếng tăm không tương xứng với thực tài hoặc thành tích thực sự.

    • Anh ta chỉ hư danh nhà thơ, chứ chưa xuất bản được tập thơ nào giá trị.
  • Danh vị (danh từ): Địa vị, chức vụ (thường mang sắc thái trang trọng, có thể thực quyền hoặc không).

    • Ông ấy đã đạt đến danh vị cao nhất trong sự nghiệp của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Chức vị hình thức: Chức vụ chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
  • Địa vị danh nghĩa: Vị trí được gọi tên nhưng không thực quyền.
Từ trái nghĩa
  • Thực quyền: Quyền lực thực sự, khả năng chi phối quyết định.
  • Chức vị thực thụ: Chức vị đi kèm đầy đủ quyền hạn trách nhiệm thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • " tiếng không miếng": Thành ngữ dân gian, có nghĩa tương tự "hư vị", chỉ việc danh tiếng nhưng không lợi ích thực tế đi kèm.
    • Làm chức giám đốc dự án nghe oai thật, nhưng tiếng không miếng, lương thưởng chẳng đáng bao.
hư vị

Ông ấy chỉ có một chức vị hư vị trong công ty.

  1. Địa vị suông, không quyền lợi thật.